greater burdock
Định nghĩa
Danh từ: - Cây ngưu bàng lớn: "greater burdock" là một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), có lá hình trái tim, mọc ở các khu vực rừng thưa, hàng rào và đồng cỏ gồ ghề ở châu Âu (trừ vùng cực Bắc) và Tiểu Á. Loại cây này đôi khi được trồng để làm thuốc và làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây ngưu bàng lớn có những chiếc lá hình trái tim có thể mọc rất to.)
- (Trong y học cổ truyền, cây ngưu bàng lớn được sử dụng vì đặc tính giải độc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greater burdock root": rễ cây ngưu bàng lớn, thường được dùng trong các bài thuốc hoặc chế biến món ăn.
- Greater burdock root is often harvested in autumn for its medicinal benefits. (Rễ cây ngưu bàng lớn thường được thu hoạch vào mùa thu vì lợi ích y học của nó.)
- "Greater burdock in culinary use": ứng dụng ẩm thực của cây ngưu bàng lớn.
- In some cultures, greater burdock is used in soups and stir-fries. (Trong một số nền văn hóa, cây ngưu bàng lớn được dùng trong các món súp và xào.)
Biến thể và từ gần giống
- Burdock (n): cây ngưu bàng (tên chung cho các loài thuộc chi Arctium).
- Burdock is known for its burrs that stick to clothing. (Cây ngưu bàng nổi tiếng với những quả gai bám vào quần áo.)
- Lesser burdock (n): cây ngưu bàng nhỏ (một loài khác trong cùng chi, có kích thước nhỏ hơn).
- Lesser burdock is similar to greater burdock but has smaller leaves. (Cây ngưu bàng nhỏ tương tự như cây ngưu bàng lớn nhưng có lá nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Arctium lappa: tên khoa học của cây ngưu bàng lớn.
- Edible burdock: cây ngưu bàng ăn được (nhấn mạnh vào công dụng ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greater burdock" vì đây là tên một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greater burdock".